(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَيْضًا
A2
حَرْف عَطْف (Không giống) General Usage

أَيْضًا

ʾayḍan
cũng
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِالإِضَافَةِ إِلَى ذَلِكَ، وَكَذَلِك

Tiếng Việt

Ngoài ra; cũng; thêm vào.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَنَا أُحِبُّ الشَّايَ أَيْضًا"

    "Tôi cũng thích trà."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

كَذَلِكَ (Tương tự) زِيَادَةً عَلَى ذَلِكَ (Thêm vào đó)

Addad

فَقَط (Chỉ)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ (Không phải danh từ/động từ). Nghĩa là 'cũng', dùng để thêm thông tin tương tự vào câu trước.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)