(Vị trí top_banner)
Hình minh họa إِرَادَةٌ
B2
اِسْمٌ، مُؤَنَّثٌ (Danh từ, Giống cái) ر - - و - - د feminine Tâm lý học, Triết học, Luật

إِرَادَةٌ

irādah
ý chí
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

القُدْرَةُ عَلَى اِتِّخَاذِ الْقَرَارَاتِ وَالتَّصَرُّفِ بِوَعْيٍ وَحُرِّيَّةٍ.

Tiếng Việt

Khả năng sử dụng ý chí của một người.

Ví dụ (Amthilah)

  • "لَدَيْهِ إِرَادَةٌ قَوِيَّةٌ لِتَحْقِيقِ أَهْدَافِهِ."

    "Anh ấy có ý chí mạnh mẽ để đạt được mục tiêu của mình."

  • "تَحْتَاجُ إِلَى إِرَادَةٍ لِلتَّغَلُّبِ عَلَى الصِّعَابِ."

    "Bạn cần ý chí để vượt qua những khó khăn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

الِاسْتِسْلَامُ (Sự đầu hàng, sự khuất phục)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ر-و-د (r-w-d)
Số nhiều: إِرَادَاتٌ (irādāt) - Đây là dạng số nhiều giống cái bình thường (Sound Feminine Plural).
Giải thích: Từ này dùng để chỉ 'ý chí', 'sức mạnh ý chí', 'nguyện vọng' hoặc 'sự tự nguyện'. Đây là một danh từ giống cái trong tiếng Ả Rập.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) إِرَادَةٌ
"لَدَيْهِ إِرَادَةٌ قَوِيَّةٌ."
Anh ấy có một ý chí mạnh mẽ.
Accusative (Mansub - Đối cách) إِرَادَةً
"أَظْهَرَ إِرَادَةً صَلْبَةً."
Anh ấy đã thể hiện một ý chí kiên cường.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) إِرَادَةٍ
"بِفَضْلِ إِرَادَةٍ قَوِيَّةٍ، تَغَلَّبَ عَلَى الصُّعُوبَاتِ."
Nhờ ý chí mạnh mẽ, anh ấy đã vượt qua những khó khăn.
Plural (Jama' - Số nhiều) إِرَادَاتٌ
Sound Plural
"لَدَى الشَّعْبِ إِرَادَاتٌ حُرَّةٌ."
Người dân có những ý chí tự do.
(Vị trí vocab_tab4_inline)