إِفْرَاطٌ
ʾifrāṭ
sự dư thừa
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الزِّيَادَةُ عَنِ الْحَدِّ الْمَطْلُوبِ؛ الكَثْرَةُ الْمُفْرِطَةُ.
Tiếng Việt
Sự cung cấp quá mức của một cái gì đó; sự tràn lan.
Ví dụ (Amthilah)
-
"إِفْرَاطُ الْمَعْلُومَاتِ يُمْكِنُ أَنْ يُسَبِّبَ صُعُوبَةً فِي اتِّخَاذِ الْقَرَارِ."
"Sự dư thừa thông tin có thể gây khó khăn trong việc đưa ra quyết định."
-
"تَجَنَّبْ الْإِفْرَاطَ فِي كَلَامِكَ."
"Hãy tránh sự dư thừa trong lời nói của bạn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ف-ر-ط (f-r-ṭ). Đây là một danh từ nguồn (مَصْدَر - maṣdar) từ Form IV. Danh từ nguồn thường không có dạng số nhiều theo nghĩa khái niệm trừ khi ám chỉ các trường hợp cụ thể. Đối với 'إِفْرَاطٌ', không có dạng số nhiều thông dụng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | إِفْرَاطَانِ |
ifrāṭāni |
| Plural (Jama') | إِفْرَاطَاتٌ |
ifrāṭātun Sound Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
