(Vị trí top_banner)
Hình minh họa إِنْسَانٌ
A1
اِسْمٌ مُذَكَّر Khảo cổ học, Nhân chủng học

إِنْسَانٌ

ʾinsān
người thuộc họ Người
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

كائن حيّ يتميّز بالعقل والقدرة على الكلام

Tiếng Việt

Một loài linh trưởng thuộc họ phân loại (Hominidae) bao gồm con người và tổ tiên hóa thạch của họ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الإِنْسَانُ كَائِنٌ اِجْتِمَاعِيٌّ."

    "Con người là một sinh vật xã hội."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بَشَرٌ (Người) آدَمِيّ (Người trần)

Addad

حَيَوَان (Động vật)

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: أَنَاسِيّ (Broken Plural). Gốc từ: 'ʾ-n-s'. Danh từ giống đực.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)