(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِعْتِرَافٌ
B2
Danh từ (Nam tính) ع - - - ر - - - ف masculine Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Pháp luật

اِعْتِرَافٌ

iʿtirāf
lời thú tội
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

إِقْرَارٌ بِالذَّنْبِ أَوْ الْخَطَأِ.

Tiếng Việt

Sự thú nhận chính thức về tội lỗi hoặc hành vi sai trái.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَدْلَى بِاعْتِرَافٍ بِجَرِيمَتِهِ."

    "Anh ta đã thú nhận tội ác của mình."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

إِقْرَارٌ (Sự thừa nhận, sự công nhận)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ع-ر-ف (ʿ-r-f). Số nhiều: اِعْتِرَافَاتٌ (iʿtirāfāt) - Số nhiều đúng giống (Sound Feminine Plural). Từ này là một danh động từ (verbal noun), thường dùng ở số ít để chỉ khái niệm 'sự thú tội', nhưng có thể có số nhiều khi nói về các 'lời thú tội' cụ thể.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) اِعْتِرَافَانِ
iʿtirāfāni
Plural (Jama') اِعْتِرَافَاتٌ
iʿtirāfātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)