اِنْفِصَالٌ
infiṣālun
sự tách biệt
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
حالة أو صفة الانفصال؛ التميّز؛ الفرديّة.
Tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tách biệt; sự khác biệt; tính cá nhân.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اَلْاِنْفِصَالُ بَيْنَ الْفَنِّ وَالْحَيَاةِ لَيْسَ مُسْتَحِيلاً."
"Sự tách biệt giữa nghệ thuật và cuộc sống không phải là không thể."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Số nhiều: اِنْفِصَالَاتٌ (infiṣālātun) - Sound Plural. Gốc từ: ف-ص-ل (f-ṣ-l). 'انفصال' có nghĩa là sự tách biệt, sự khác biệt, hoặc tính cá nhân. Lưu ý sự khác biệt giữa 'انفصال' (infiṣāl - sự tách biệt) và 'فصل' (faṣl - chương, học kỳ).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu') | اِنْفِصَالٌ |
"الاِنْفِصَالُ مُؤْلِمٌ." Sự chia ly thật đau đớn. |
| Accusative (Mansub) | اِنْفِصَالًا |
"رَفَضَ الاِنْفِصَالًا." Anh ấy đã từ chối sự chia ly. |
| Genitive (Majrur) | اِنْفِصَالٍ |
"تَحَدَّثَ عَنِ الاِنْفِصَالِ." Anh ấy đã nói về sự chia ly. |
| Plural/Dual | اِنْفِصَالاتٌ |
Sound Feminine Plural "شَهِدْنَا عِدَّةَ اِنْفِصَالاتٍ." Chúng tôi đã chứng kiến nhiều sự chia ly. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
