(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بَارِد
B1
صِفَة (مُذَكَّر) Tính cách / Quan hệ xã hội

بَارِد

bārid
lạnh lùng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شخص أو شيء لا يُظهر مشاعر أو عواطف.

Tiếng Việt

Có thái độ xa cách, lạnh lùng và không thân thiện.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ الرَّجُلُ بَارِدًا فِي تَعَامُلِهِ."

    "Người đàn ông lạnh lùng trong cách cư xử."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: b-r-d | Số nhiều: بُرَدَاء (Broken Plural) | Lạnh, lạnh lẽo; dùng để miêu tả người hoặc vật.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)