بَاقٍ
bāqin
sống sót
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ما زال حيًّا أو موجودًا
Tiếng Việt
Vẫn còn sống sót hoặc tồn tại.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اَلنَّاجُونَ هُمُ اَلْبَاقُونَ بَعْدَ اَلْحَادِثِ."
"Những người sống sót là những người còn lại sau vụ tai nạn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Tính từ. Gốc từ (Root): b-q-y (ب-ق-ي). Thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật còn tồn tại sau một sự kiện nào đó.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | بَاقِيَة |
"اَلْحَقِيقَةُ بَاقِيَة"
Sự thật thì còn mãi.
|
| Plural (Jama') | بَاقُوْن |
"اَلْمُتَظَاهِرُونَ بَاقُوْن فِي الشَّارِع"
Những người biểu tình vẫn còn trên đường phố.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَبْقَى |
"هَذَا اَلْأَثَرُ أَبْقَى مِنْ غَيْرِه"
Tác phẩm này còn tồn tại lâu hơn những tác phẩm khác.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
