(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بَرًّا
B1
ظرف (Masculine) ب - - ر - - ر masculine Vận tải, Địa lý

بَرًّا

barran
bằng đường bộ
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

عبر الطريق البري

Tiếng Việt

Đi lại hoặc vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ, trái ngược với đường biển hoặc đường hàng không.

Ví dụ (Amthilah)

  • "نَقَلْنَا الْبَضَائِعَ بَرًّا إِلَى الْمَدِينَةِ الْمُجَاوِرَةِ"

    "Chúng tôi đã vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ đến thành phố lân cận."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

عَبْرَ الْبَرّ (Qua đường bộ)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: b-r-r | Giải thích: Trạng từ chỉ cách thức, mang nghĩa 'bằng đường bộ'. Thường dùng để mô tả việc di chuyển hoặc vận chuyển thông qua đường bộ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) بَرٌّ
"هَٰذَا بَرٌّ وَاسِعٌ."
Đây là một vùng đất rộng lớn.
Accusative (Mansub - Đối cách) بَرًّا
"عَبَرْنَا بَرًّا شَاسِعًا."
Chúng tôi đã đi qua một vùng đất rộng lớn.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) بَرٍّ
"لَا يُوجَدُ مَاءٌ فِي هَٰذَا الْبَرِّ."
Không có nước ở vùng đất này.
Plural (Jama' - Số nhiều) بِرَارٌ
Broken Plural
"اَلْبِرَارُ شَاسِعَةٌ وَ مُتَنَوِّعَةٌ."
Những vùng đất rất rộng lớn và đa dạng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)