بَعِيدًا عَنْ
baʿīdan ʿan
tránh xa
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
في مسافة آمنة أو بعيدة من شيء ما
Tiếng Việt
Tránh xa; ở một khoảng cách an toàn khỏi.
Ví dụ (Amthilah)
-
"إِبْقَ بَعِيدًا عَنْ هَذَا الْخَطَرِ!"
"Hãy tránh xa nguy hiểm này!"
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Cụm giới từ này có nghĩa là 'tránh xa' hoặc 'ở một khoảng cách an toàn khỏi'. Nó được sử dụng để chỉ sự xa cách về mặt vật lý hoặc khái niệm.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
