(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِانْتِبَاهٍ
B1
Adverb (ظرف - مذکر) ن - - ب - - ه General

بِانْتِبَاهٍ

bi-inti-bahin
một cách chăm chú
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بطريقة تُظهر عناية واهتمامًا بشخص أو شيء ما.

Tiếng Việt

Một cách thể hiện sự chú ý cẩn thận đến ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كان يستمع إلى المحاضرة بانتباه."

    "Anh ấy đang nghe giảng một cách chăm chú."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بِتَرْكِيز (Một cách tập trung)

Addad

بِإِهْمَال (Một cách lơ là)

Ghi chú

Lưu ý

Diễn tả cách thức thực hiện hành động một cách cẩn thận, chú ý.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm

Ngữ cảnh (Siyāq)

Động từ yếu (Weak Verbs)
  • "اِسْتَمَعَ الطُّلَّابُ إِلَى الْمُحَاضِرِ بِٱنْتِبَاهٍ."
    Các sinh viên đã lắng nghe giảng viên một cách chăm chú.
    بِٱنْتِبَاهٍ: trạng thái cách (ḥāl) của động từ 'اِسْتَمَعَ', có vai trò bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hành động xảy ra. Nó ở trạng thái Jarr (جار) vì có giới từ 'بِ' đứng trước.
  • "يَسْعَى الْمُوَظَّفُ بِٱنْتِبَاهٍ لِتَحْقِيقِ أَهْدَافِ الشَّرِكَةِ."
    Nhân viên cố gắng một cách cẩn thận để đạt được các mục tiêu của công ty.
    بِٱنْتِبَاهٍ: trạng thái cách (ḥāl) của động từ 'يَسْعَى', có vai trò bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hành động xảy ra. Nó ở trạng thái Jarr (جار) vì có giới từ 'بِ' đứng trước.
  • "يَمْشِي الْجُنْدِيُّ بِٱنْتِبَاهٍ فِي الْمِنْطَقَةِ الْحَدُودِيَّةِ."
    Người lính đi một cách cẩn trọng trong khu vực biên giới.
    بِٱنْتِبَاهٍ: trạng thái cách (ḥāl) của động từ 'يَمْشِي', có vai trò bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hành động xảy ra. Nó ở trạng thái Jarr (جار) vì có giới từ 'بِ' đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)