بِخَيْرٍ
bi khair
bình an vô sự
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
في حالة جيدة وصحة
Tiếng Việt
Ở trong tình trạng tốt; vô sự và khỏe mạnh.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَطْمَئِنُّكَ أَنَّهُ بِخَيْرٍ."
"Tôi trấn an bạn rằng anh ấy bình an vô sự."
-
"كُنْتُ بِخَيْرٍ."
"Tôi đã bình an vô sự."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Thường đi kèm với các động từ 'كان' (kaana - thì, là, ở, đã từng) hoặc 'أَصْبَحَ' (asbaha - trở nên). Ví dụ: 'هو بخير' (huwa bi khair) - Anh ấy bình an vô sự.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
Ngữ cảnh (Siyāq)
Sự hòa hợp Tính từ
-
"أَنَا بِخَيْرٍ، شُكْرًا."Tôi khỏe, cảm ơn.بِخَيْرٍ: جار ومجرور في محل رفع خبر (trạng từ chỉ trạng thái, đóng vai trò như một bổ ngữ chủ ngữ ở cách Raf').
-
"هُوَ بِخَيْرٍ الْيَوْمَ."Hôm nay anh ấy khỏe.بِخَيْرٍ: جار ومجرور في محل رفع خبر (trạng từ chỉ trạng thái, đóng vai trò như một bổ ngữ chủ ngữ ở cách Raf').
-
"هُمْ بِخَيْرٍ، وَالْحَمْدُ لِلَّهِ."Họ khỏe, và tạ ơn Allah.بِخَيْرٍ: جار ومجرور في محل رفع خبر (trạng từ chỉ trạng thái, đóng vai trò như một bổ ngữ chủ ngữ ở cách Raf').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
