(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِصَوْتٍ أَعْلَى
B2
شِبْهُ جُمْلَة (لا يُؤَنَّث وَلا يُذَكَّر) Tổng quát

بِصَوْتٍ أَعْلَى

bi ṣawtiʾn ʾaʿlā
với âm lượng lớn hơn
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يُسْتَخْدَمُ لِلْإِشَارَةِ إِلَى زِيَادَةٍ فِي الْحَجْمِ أَوِ الشِّدَّةِ أَوِ الْكَمِّيَّةِ.

Tiếng Việt

Được sử dụng để chỉ sự gia tăng về độ lớn, cường độ hoặc số lượng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَحَدَّثْ بِصَوْتٍ أَعْلَى لِكَيْ يَسْمَعَكَ الْجَمِيعُ."

    "Hãy nói lớn hơn để mọi người có thể nghe thấy bạn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بِشَكْلٍ أَقْوَى (Mạnh mẽ hơn)

Addad

بِصَوْتٍ أَخْفَض (Với âm lượng nhỏ hơn)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ (Không phải danh từ/động từ). Dùng để diễn tả mức độ hoặc âm lượng lớn hơn.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)