(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَأْيِيدٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّر أ - - ي - - د masculine Kinh doanh, Marketing, Chính trị

تَأْيِيدٌ

taʾyīd
sự chứng thực
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

فِعْلُ إِعْطَاءِ الدَّعْمِ وَالْمُوَافَقَةِ لِشَخْصٍ أَوْ فِكْرَةٍ

Tiếng Việt

Hành động công khai chấp thuận hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَعْرَبَ الْجُمْهُورُ عَنْ تَأْيِيدِهِ لِلْخُطَّةِ الْجَدِيدَةِ."

    "Công chúng bày tỏ sự ủng hộ đối với kế hoạch mới."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

دَعْم (Sự ủng hộ) مُسَانَدَة (Sự hỗ trợ)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

جذر: أ-ي-د | جمع: تَأْيِيدَات (Sound Plural) | Sự ủng hộ, sự tán thành. Lưu ý về cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَأْيِيدَانِ
taʾyīdāni
Plural (Jama') تَأْيِيدَات
taʾyīdāt
Sound
(Vị trí vocab_tab4_inline)