تَأْيِيدٌ
taʾyīd
sự chứng thực
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
فِعْلُ إِعْطَاءِ الدَّعْمِ وَالْمُوَافَقَةِ لِشَخْصٍ أَوْ فِكْرَةٍ
Tiếng Việt
Hành động công khai chấp thuận hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَعْرَبَ الْجُمْهُورُ عَنْ تَأْيِيدِهِ لِلْخُطَّةِ الْجَدِيدَةِ."
"Công chúng bày tỏ sự ủng hộ đối với kế hoạch mới."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: أ-ي-د | جمع: تَأْيِيدَات (Sound Plural) | Sự ủng hộ, sự tán thành. Lưu ý về cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | تَأْيِيدَانِ |
taʾyīdāni |
| Plural (Jama') | تَأْيِيدَات |
taʾyīdāt Sound |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
