(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَافِهٌ
B1
صِفَة (مُذَكَّر) Chung

تَافِهٌ

tāfihun
tin tức không quan trọng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير مهمّ؛ ضئيل الشأن

Tiếng Việt

Không quan trọng; không đáng kể.

Ví dụ (Amthilah)

  • "إِنَّهُ أَمْرٌ تَافِهٌ."

    "Đó là một chuyện không quan trọng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

حَقِير (Hèn mọn)

Addad

مُهِمّ (Quan trọng)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: t-f-h | Tính từ, giống đực. Có thể dùng cho cả người và vật.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)