(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَافِه
B2
صِفَة (مُذَكَّر) ت - - ف - - ه Tổng quát

تَافِه

tāfih
chết tiệt
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يُستخدم للتعبير عن الازدراء أو الاستياء.

Tiếng Việt

Được dùng để thể hiện sự khó chịu hoặc khinh thường.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا رَأْيٌ تَافِه."

    "Đây là một ý kiến vớ vẩn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

حَقِير (Hèn hạ)

Addad

مُهِمّ (Quan trọng)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: t-f-h | Giải thích tiếng Việt: Thể hiện sự khinh thường hoặc khó chịu. Tính từ giống đực.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) تَافِهَة
"هَذِهِ فِكْرَةٌ تَافِهَةٌ."
Đây là một ý tưởng tầm thường.
Plural (Jama') تَوَافِهُ
"هَذِهِ أُمُورٌ تَوَافِهُ."
Đây là những điều tầm thường.
Elative (So sánh) أَتْفَهُ
"هَذَا الْحَلُّ أَتْفَهُ مِنْ غَيْرِهِ."
Giải pháp này tầm thường hơn những giải pháp khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)