(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَالِف
B1
صِفَة (مُذَكَّر) ت - - ل - - ف Chung

تَالِف

tālif
bị hỏng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غَيْرُ صَالِح لِلِاسْتِخْدَام

Tiếng Việt

Không hoạt động bình thường; bị hỏng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "السَّيَّارَةُ تَالِفَةٌ."

    "Chiếc xe bị hỏng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

سَلِيم (Nguyên vẹn)

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: تَوَالِف (Broken Plural). Nghĩa: Không còn hoạt động bình thường, hư hỏng. Chú ý sự khác biệt giữa تَالِف (hỏng hóc về mặt vật lý) và مُعَطَّل (tạm thời không hoạt động).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) تَالِفَة
tālifah
Plural (Jama') تَوَالِف
tawālif
Elative (Comparative) أَتْلَف
ʾatlaf
(Vị trí vocab_tab4_inline)