(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَامٌّ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّر Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

تَامٌّ

tāmmun
phiên đầy đủ
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

كَامِلٌ غَيْرُ مَنْقُوص

Tiếng Việt

Một phiên đầy đủ, trọn vẹn, không có bất kỳ phần nào bị bỏ qua hoặc rút ngắn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا الْكِتَابُ تَامٌّ"

    "Cuốn sách này là đầy đủ."

Ghi chú

Lưu ý

جَمْع: تَامُّونَ (Sound Masculine Plural - جَمْعُ مُذَكَّرٍ سَالِمٌ) | Gốc từ: t-m-m | 'Tāmm' có nghĩa là hoàn chỉnh, đầy đủ, không thiếu sót. Số nhiều 'tāmmūna' được sử dụng cho danh từ giống đực.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)