تَبَادُل
tabādul
trao đổi
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عملية تبادل الأشياء، وخاصة المعلومات والأفكار، بين الناس.
Tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình trao đổi mọi thứ, đặc biệt là thông tin hoặc ý tưởng, giữa mọi người.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يَجِبُ أَنْ يَكُونَ هُنَاكَ تَبَادُلٌ لِلْخِبْرَاتِ بَيْنَ الشَّرِكَاتِ."
"Cần có sự trao đổi kinh nghiệm giữa các công ty."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: b-d-l | Số nhiều: تَبَادُلَات (Sound Plural) | Danh từ giống đực (Masculine). Diễn tả hành động trao đổi. Lưu ý, 'مُبَادَلَة' (mubādalah) cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường dùng cho sự trao đổi có tính chất đối ứng hoặc ngang giá.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu') | تَبَادُلٌ |
"اَلتَّبَادُلُ التِّجَارِيُّ مُهِمٌّ لِلاِقْتِصَادِ." Trao đổi thương mại rất quan trọng đối với nền kinh tế. |
| Accusative (Mansub) | تَبَادُلًا |
"شَجَّعَتِ الْحُكُومَةُ تَبَادُلًا ثَقَافِيًّا بَيْنَ الْبَلَدَيْنِ." Chính phủ khuyến khích trao đổi văn hóa giữa hai nước. |
| Genitive (Majrur) | تَبَادُلٍ |
"يَهْدِفُ الْمُؤْتَمَرُ إِلَى تَعْزِيزِ فُرَصِ تَبَادُلٍ." Hội nghị nhằm mục đích tăng cường cơ hội trao đổi. |
| Plural | تَبَادُلَات |
(Sound Plural) "كَانَتْ هُنَاكَ تَبَادُلَاتٌ وُجْهَاتِ النَّظَرِ خِلَالَ النِّقَاشِ." Đã có những trao đổi quan điểm trong cuộc thảo luận. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
