(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَسَارُعٌ
B1
اِسْم (Masculine) س - - ر - - ع masculine Vật lý, Kỹ thuật, Kinh tế

تَسَارُعٌ

tasāruʿun
sự tăng tốc
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

زيادة في السرعة خلال فترة زمنية محددة

Tiếng Việt

Sự tăng tốc; gia tốc; tốc độ tăng tốc.

Ví dụ (Amthilah)

  • "زادَ تَسَارُعُ السَّيَّارَةِ بِشَكْلٍ مَلْحُوظٍ"

    "Gia tốc của xe tăng lên đáng kể."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

عَجَلَة (Gia tốc)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: s-r-ʿ | Số nhiều: تَسَارُعَات (Sound Plural) | 'Tasaru'un' có nghĩa là sự tăng tốc, gia tốc. Nó được dùng để chỉ sự thay đổi về vận tốc theo thời gian.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَسَارُعَانِ
tasāruʿāni
Plural (Jama') تَسَارُعَات
tasāruʿāt
Sound
(Vị trí vocab_tab4_inline)