تَشْدِيدٌ
tashdīd
trọng âm nhấn mạnh
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
إبراز حرف أو كلمة في الكلام لبيان أهميته
Tiếng Việt
Sự nhấn mạnh đặc biệt được đặt vào một từ hoặc âm tiết trong lời nói để thể hiện tầm quan trọng của nó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يَجِبُ التَّشْدِيدُ عَلَى هَذِهِ النُّقْطَةِ."
"Cần phải nhấn mạnh vào điểm này."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
الجذر: ش-د-د | الجمع: تَشْدِيدَات (Sound Plural: جمع مؤنث سالم) | تشديد: Nhấn mạnh, làm mạnh thêm. تشديدات: Các sự nhấn mạnh.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
Ngữ cảnh (Siyāq)
Giống Đực và Giống Cái
-
"يَجِبُ التَّشْدِيدُ عَلَىٰ أَهَمِّيَّةِ التَّعَلُّمِ."Cần phải nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.التَّشْدِيدُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf', chủ ngữ, dấu hiệu Raf' là Dammah).
-
"إِنَّ التَّشْدِيدَ عَلَىٰ النُّقَاطِ الرَّئِيسِيَّةِ يُسَاعِدُ عَلَىٰ الْفَهْمِ."Việc nhấn mạnh các điểm chính giúp hiểu rõ hơn.التَّشْدِيدَ: اسم إنَّ منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb, là Ism của Inna, dấu hiệu Nasb là Fatha).
-
"لَقَدْ كَانَ هُنَاكَ تَشْدِيدٌ كَبِيرٌ عَلَىٰ الْجَوْدَةِ فِي الْمُنْتَجَاتِ."Đã có một sự nhấn mạnh lớn vào chất lượng trong các sản phẩm.تَشْدِيدٌ: اسم كان مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf', là Ism của Kana, dấu hiệu Raf' là Dammah).
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
-
"يَجِبُ التَّشْدِيدُ عَلَىٰ أَهَمِّيَّةِ التَّعْلِيمِ."Cần phải nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.التَّشْدِيدُ là chủ ngữ (فاعل) ở dạng Raf' (مَرْفُوعٌ).
-
"أَظْهَرَ الْمُتَحَدِّثُ تَشْدِيدًا وَاضِحًا عَلَىٰ هَذِهِ النُّقْطَةِ."Diễn giả đã thể hiện sự nhấn mạnh rõ ràng vào điểm này.تَشْدِيدًا là tân ngữ (مَفْعُول بِهِ) ở dạng Nasb (مَنْصُوب).
-
"اِسْتَمَعْنَا إِلَىٰ خِطَابٍ فِيهِ تَشْدِيدٌ كَبِيرٌ عَلَىٰ الْعَدَالَةِ."Chúng tôi đã nghe một bài phát biểu có sự nhấn mạnh lớn về công bằng.تَشْدِيدٌ là chủ ngữ trì hoãn (مُبْتَدَأ مُؤَخَّر) ở dạng Raf' (مَرْفُوعٌ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
