تَطَوُّر
taṭawwur
sự tiến hóa
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
التَّغَيُّرُ أَوِ النُّمُوُّ التَّدْرِيجِيُّ لِشَيْءٍ مَا.
Tiếng Việt
Sự phát triển dần dần của một cái gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"نَظَرِيَّةُ التَّطَوُّرِ لِدَارْوِنَ غَيَّرَتْ فَهْمَنَا لِلْحَيَاةِ."
"Thuyết tiến hóa của Darwin đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về sự sống."
-
"شَهِدَتِ الْبَشَرِيَّةُ تَطَوُّرًا كَبِيرًا فِي التِّكْنُولُوجِيَا."
"Loài người đã chứng kiến sự tiến hóa/phát triển lớn trong công nghệ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ط-و-ر (ṭ-w-r)
Số nhiều: تَطَوُّرَات (taṭawwurāt), đây là جمع مؤنث سالم (Sound Feminine Plural).
Giải thích: Từ này có nghĩa là 'sự tiến hóa', 'sự phát triển' hoặc 'sự cải thiện' tùy theo ngữ cảnh. Thường dùng trong cả nghĩa sinh học và phát triển nói chung.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | تَطَوُّرَانِ |
taṭawwurāni |
| Plural (Jama') | تَطَوُّرَاتٌ |
taṭawwurātun Sound Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
