تَمْيِيز
tamyīz
sự phân biệt
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عملية أو فعل جعل شيء مختلفًا أو واضحًا
Tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình phân biệt, làm cho khác biệt.
Ví dụ (Amthilah)
-
"التَّمْيِيزُ بَيْنَ الصَّحِيحِ وَالخَطَأِ مُهِمٌّ"
"Sự phân biệt giữa đúng và sai là quan trọng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: m-y-z | Số nhiều: تَمْيِيزَات (Sound Plural) | *Tamyiz* có nghĩa là 'phân biệt', 'phân loại', 'phân tích'. Nó thường được dùng để chỉ sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc khái niệm.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | تَمْيِيزٌ |
"هَٰذَا تَمْيِيزٌ وَاضِحٌ." Đây là một sự phân biệt rõ ràng. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | تَمْيِيزاً |
"رَأَيْتُ تَمْيِيزاً وَاضِحاً." Tôi đã thấy một sự phân biệt rõ ràng. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | تَمْيِيزٍ |
"أَعْجَبَنِي دِقَّةُ التَّمْيِيزِ." Tôi ấn tượng với sự chính xác của sự phân biệt. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | تَمْيِيزَاتٌ |
Sound Plural (جمع مؤنث سالم) "هُنَاكَ تَمْيِيزَاتٌ مُهِمَّةٌ بَيْنَهُمَا." Có những sự phân biệt quan trọng giữa chúng. |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
-
"يُسَاعِدُ ٱلتَّمْيِيزُ ٱلْوَاضِحُ عَلَىٰ فَهْمِ ٱلْمَوَاضِيعِ ٱلْمُعَقَّدَةِ."Sự phân biệt rõ ràng giúp hiểu các chủ đề phức tạp.التَّمْيِيزُ: مبتدأ مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf', là chủ ngữ, dấu Raf' là Damma).
-
"يَحْتَاجُ ٱلْبَاحِثُ إِلَىٰ تَمْيِيزٍ دَقِيقٍ لِلْحَقَائِقِ."Nhà nghiên cứu cần một sự phân biệt chính xác về các sự kiện.تَمْيِيزٍ: اسم مجرور بحرف الجر وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (Jarr, sau giới từ, dấu Jarr là Kasra).
-
"إِنَّ تَمْيِيزَ ٱلْخَيْرِ مِنَ ٱلشَّرِّ صِفَةٌ نَبِيلَةٌ."Phân biệt thiện và ác là một phẩm chất cao quý.تَمْيِيزَ: اسم إن منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb, là اسم của إِنَّ, dấu Nasb là Fatha).
-
"كِتَابُ ٱلْمُعَلِّمِ جَدِيدٌ."Cuốn sách của giáo viên thì mới.كِتَابُ ٱلْمُعَلِّمِ: إضافة (Idafa). كِتَابُ là مضاف (mudaf), ٱلْمُعَلِّمِ là مضاف إليه (mudaf ilayhi). المضاف إليه luôn ở trạng thái Jarr.
-
"بَابُ ٱلْمَدِينَةِ مُغْلَقٌ."Cổng thành phố bị đóng.بَابُ ٱلْمَدِينَةِ: إضافة (Idafa). بَابُ là مضاف (mudaf), ٱلْمَدِينَةِ là مضاف إليه (mudaf ilayhi). المضاف إليه luôn ở trạng thái Jarr.
-
"قَلَمُ ٱلطَّالِبِ مَكْسُورٌ."Bút của học sinh bị gãy.قَلَمُ ٱلطَّالِبِ: إضافة (Idafa). قَلَمُ là مضاف (mudaf), ٱلطَّالِبِ là مضاف إليه (mudaf ilayhi). المضاف إليه luôn ở trạng thái Jarr.
Số nhiều có quy tắc
-
"يُسَاعِدُ التَّمْيِيزُ الْوَاضِحُ عَلَى اتِّخَاذِ الْقَرَارَاتِ الصَّحِيحَةِ."Sự phân biệt rõ ràng giúp đưa ra các quyết định đúng đắn.التَّمْيِيزُ: مرفوع (Raf') vì là chủ ngữ (فاعل).
-
"أَظْهَرَ الْبَحْثُ تَمْيِيزًا كَبِيرًا بَيْنَ الْمَجْمُوعَتَيْنِ."Nghiên cứu cho thấy một sự khác biệt lớn giữa hai nhóm.تَمْيِيزًا: منصوب (Nasb) vì là tân ngữ (مفعول به).
-
"يَعْتَمِدُ الْحُكْمُ عَلَى تَمْيِيزِ الْحَقِيقَةِ مِنَ الْخَيَالِ."Phán quyết phụ thuộc vào sự phân biệt giữa sự thật và hư cấu.تَمْيِيزِ: مجرور (Jarr) vì sau giới từ (حرف جر).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
