(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَوَقُّف
B2
اِسْم مَصْدَر (Masculine) Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

تَوَقُّف

tawaqquf
chững lại
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بُلُوغ حَالَة عَدَم التَّقَدُّم أَوْ التَّحَسُّن بَعْد فَتْرَة مِنَ التَّطَوُّر

Tiếng Việt

Đạt đến trạng thái không còn tiến bộ hoặc cải thiện thêm sau một giai đoạn phát triển.

Ví dụ (Amthilah)

  • "شَهَدَ الاِقْتِصَادُ تَوَقُّفًا فِي النُّمُو خِلَالَ الرُّبْعِ الثَّانِي."

    "Nền kinh tế đã chứng kiến sự chững lại trong tăng trưởng trong quý hai."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

تَقَدُّم (Sự tiến bộ)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: w-q-f | Số nhiều: تَوَقُّفَات (Sound Plural) | Diễn tả sự ngừng trệ hoặc không còn tiến triển sau một giai đoạn phát triển nhất định. Thường dùng trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc sự phát triển cá nhân.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)