(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ثَرْثَرَة
B2
إِسْم مَصْدَر (Feminine) Giao tiếp, Âm thanh

ثَرْثَرَة

tharthara
nói ríu rít
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تَكَلُّمٌ كَثِيرٌ بِلاَ فَائِدَة

Tiếng Việt

Nói chuyện nhanh và liên tục về những vấn đề tầm thường, không quan trọng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَوَقَّفْ عَنِ الثَّرْثَرَةِ وَابْدَأْ بِالْعَمَلِ"

    "Hãy ngừng nói nhảm và bắt đầu làm việc đi."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

هَذَيَان (Nói mê sảng) لَغْو (Lời vô nghĩa)

Addad

صَمْت (Sự im lặng)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: th-r-th | Số nhiều: ثَرْثَرَات (Sound Plural) | Diễn tả hành động nói nhiều, liên tục và vô nghĩa. Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)