(Vị trí top_banner)
Hình minh họa جَامِدٌ
A2
اِسْمٌ مُذَكَّر (Danh từ, giống đực) ج - - م - - د masculine Khoa học, Vật lý, Triết học

جَامِدٌ

jāmidun
vật vô tri vô giác
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مادة لا حياة فيها

Tiếng Việt

Một vật vô tri vô giác; một vật không có sự sống, ý thức hoặc sinh khí.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلْحَجَرُ جَامِدٌ."

    "Hòn đá là một vật vô tri."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

حَيّ (Sống)

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: جَوَامِدُ (jawāmidu) - Broken Plural. Vật chất vô tri, không có sự sống.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) جَامِدٌ
"هَذَا جَامِدٌ."
Đây là một vật rắn.
Accusative (Mansub - Đối cách) جَامِداً
"رَأَيْتُ جَامِداً."
Tôi đã thấy một vật rắn.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) بِجَامِدٍ
"اِشْتَرَيْتُ بِجَامِدٍ."
Tôi đã mua bằng một vật rắn.
Plural (Jama' - Số nhiều) جَوَامِدُ
Broken Plural
"هُنَاكَ جَوَامِدُ كَثِيرَةٌ."
Có rất nhiều chất rắn ở đó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)