جَلِيلٌ
jalīl
lời hứa long trọng
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عَظِيمٌ وَمُبَجَّل، يَدُلُّ عَلَى إِخْلَاصٍ عَمِيق
Tiếng Việt
Trang trọng và tôn nghiêm; thể hiện sự chân thành sâu sắc.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الْتَزَمَ بِوَفَاءِ عَهْدٍ جَلِيل"
"Anh ấy cam kết thực hiện một lời hứa long trọng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không áp dụng (Tính từ không có gốc từ và số nhiều theo cách này)
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
