(Vị trí top_banner)
Hình minh họa جَوًّا
B1
ظرف (Masculine) ج - - و - - و masculine Vận tải, Du lịch, Thương mại

جَوًّا

jawwan
bằng đường hàng không
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

عن طريق الجو

Tiếng Việt

Bằng đường hàng không; vận chuyển hoặc đi lại bằng máy bay.

Ví dụ (Amthilah)

  • "سَافَرْنَا جَوًّا إِلَى بَارِيس."

    "Chúng tôi đã đi Paris bằng đường hàng không."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بِالطَّائِرَة (Bằng máy bay)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Không có dạng số nhiều cho trạng từ. Thường dùng trong cụm từ liên quan đến vận tải và du lịch. جَوًّا có nghĩa đen là 'bằng đường không khí' hoặc 'bằng đường trời'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) جَوٌّ
"اَلطَّقْسُ جَوٌّ جَمِيلٌ"
Thời tiết là một bầu không khí đẹp.
Accusative (Mansub - Đối cách) جَوًّا
"اِسْتَنْشَقْتُ جَوًّا نَقِيًّا"
Tôi đã hít thở không khí trong lành.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) جَوٍّ
"اِسْتَمْتَعْتُ بِجَوٍّ لَطِيفٍ"
Tôi đã tận hưởng một bầu không khí dễ chịu.
Plural (Jama' - Số nhiều) أَجْوَاءٌ
Broken Plural
"تَغَيَّرَتِ الْأَجْوَاءُ فَجْأَةً"
Bầu không khí đã thay đổi đột ngột.
(Vị trí vocab_tab4_inline)