حَاسِمٌ
ḥāsimun
vấn đề then chốt
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
قَاطِعٌ، نِهَائِيٌّ، مُقَرِّر
Tiếng Việt
Có tầm quan trọng then chốt; sống còn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اتَّخَذَ الْقَائِدُ قَرَارًا حَاسِمًا لِحَلِّ النِّزَاعِ."
"Vị lãnh đạo đã đưa ra một quyết định then chốt để giải quyết cuộc xung đột."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ح-س-م | Thường được sử dụng để mô tả một quyết định, hành động hoặc tình huống có tính chất quyết định và dứt khoát.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
