(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حَسَنًا
A2
ظرف (مُذَكَّر) Giao tiếp thông thường

حَسَنًا

ḥasanan
ổn
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِشَكْلٍ جَيِّد

Tiếng Việt

Một cách viết không trang trọng của 'all right', được dùng như một trạng từ để chỉ 'ổn thỏa', 'tốt', hoặc 'được'.

Ví dụ (Amthilah)

  • "حَسَنًا، سَأَفْعَلُ ذَلِكَ."

    "Ổn thôi, tôi sẽ làm điều đó."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

طَيِّب (Tốt) جَيِّد (Tốt)

Addad

سَيِّئًا (Tệ)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ cho trạng từ. Có nghĩa là 'tốt', 'ổn'. Thường được sử dụng để chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)