حَوْلَ
ḥawla
An about
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ظرف مكان يدل على الإحاطة أو التقريب
Ví dụ (Amthilah)
-
"تَدُورُ الأَرْضُ حَوْلَ الشَّمْسِ."
"Trái đất quay quanh mặt trời."
-
"تَحَدَّثَ الكِتَابُ حَوْلَ قَضَايَا مُهِمَّة."
"Cuốn sách nói về những vấn đề quan trọng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Dùng để chỉ sự xung quanh hoặc gần đúng. Tương đương 'around', 'about' trong tiếng Anh.
Ngữ pháp (Qawa'id)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
