حِدَّة
ḥiddah
độ sắc
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
حدة الشيء: شدته وقوته
Tiếng Việt
Độ sắc, tính sắc bén, độ nhọn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"حِدَّةُ السِّكِّينِ"
"Độ sắc của con dao."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ḥ-d-d | Số nhiều: حِدَد (Broken Plural) | Độ sắc, tính sắc bén. Lưu ý sự khác biệt giữa 'حدة' (ḥiddah) và 'حد' (ḥadd - biên giới, giới hạn).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | حِدَّةٌ |
"اَلْحِدَّةُ صِفَةٌ سَلْبِيَّةٌ." Sự gay gắt là một tính chất tiêu cực. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | حِدَّةً |
"لَا أُحِبُّ حِدَّةً فِي الْكَلَامِ." Tôi không thích sự gay gắt trong lời nói. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | حِدَّةٍ |
"تَكَلَّمَ بِحِدَّةٍ." Anh ấy đã nói một cách gay gắt. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | حِدَات |
Sound Feminine Plural "تَجَنَّبِ الْحِدَاتِ فِي مُعَامَلَاتِكَ." Hãy tránh sự gay gắt trong các giao dịch của bạn. |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số nhiều "Gãy" (Broken)
-
"أَظْهَرَتِ الأَزْمَةُ حِدَّةَ التَّوَتُّرِ بَيْنَ الدَّوَلِ."Cuộc khủng hoảng đã cho thấy sự gay gắt của căng thẳng giữa các quốc gia."حِدَّةَ" là مفعول به (đối tượng trực tiếp) của động từ "أَظْهَرَتْ", ở trạng thái نصب (Nasb).
-
"تَعْكِسُ حِدَّةُ الْخِلافِ عُمْقَ الأَزْمَةِ."Mức độ gay gắt của sự khác biệt phản ánh chiều sâu của cuộc khủng hoảng."حِدَّةُ" là فاعل (chủ ngữ) của động từ "تَعْكِسُ", ở trạng thái رفع (Raf').
-
"تَكْثُرُ الْأَسْوَاقُ فِي الْمَدِينَةِ الْقَدِيمَةِ."Nhiều khu chợ ở thành phố cổ."الْأَسْوَاقُ" là جمع تكسير (số nhiều gãy) của từ "سُوق" (chợ), và nó là فاعل (chủ ngữ) của động từ "تَكْثُرُ", ở trạng thái رفع (Raf').
Số đôi (Dual)
-
"أَظْهَرَتِ الأَزْمَةُ حِدَّةَ التَّوَتُّرِ بَيْنَ الدَّوْلَتَيْنِ."Cuộc khủng hoảng đã cho thấy sự gay gắt của căng thẳng giữa hai quốc gia.حِدَّةَ: منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة لأنه مفعول به (Nasb, Fatha vì là tân ngữ).
-
"تَعَانِي الْمَدِينَةُ مِنْ حِدَّةِ التَّلَوُّثِ."Thành phố phải chịu đựng sự nghiêm trọng của ô nhiễm.حِدَّةِ: مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة لأنه مضاف إليه (Jarr, Kasra vì là cụm từ sở hữu cách).
-
"لَمْ يَكُنْ يَتَوَقَّعُ حِدَّةَ رَدِّ الْفِعْلِ."Anh ấy không ngờ phản ứng lại gay gắt đến vậy.حِدَّةَ: منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة لأنه اسم كان المؤخر (Nasb, Fatha vì là اسم كان مؤخر - Chủ ngữ của 'كان' nhưng đứng sau).
-
"اِشْتَرَيْتُ قَلَمَيْنِ جَدِيدَيْنِ."Tôi đã mua hai cây bút mới.قَلَمَيْنِ: مثنى مرفوع وعلامة رفعه الألف لأنه فاعل (Raf', Alif vì là chủ ngữ số đôi).
-
"رَأَيْتُ الْوَلَدَيْنِ فِي الْحَدِيقَةِ."Tôi đã nhìn thấy hai đứa trẻ trong vườn.الْوَلَدَيْنِ: مثنى منصوب وعلامة نصبه الياء لأنه مفعول به (Nasb, Ya vì là tân ngữ số đôi).
-
"سَلَّمْتُ عَلَى الْمُهَنْدِسَيْنِ."Tôi đã chào hai kỹ sư.الْمُهَنْدِسَيْنِ: مثنى مجرور وعلامة جره الياء لأنه اسم مجرور (Jarr, Ya vì là danh từ số đôi theo sau giới từ).
Giống Đực và Giống Cái
-
"اِشْتَدَّتْ حِدَّةُ الْعَاصِفَةِ."Cường độ của cơn bão đã tăng lên.`حِدَّةُ`: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. (فاعل, Raf')
-
"لَمْ أَتَوَقَّعْ هَذِهِ الْحِدَّةَ فِي رَدِّ فِعْلِهِ."Tôi không ngờ phản ứng của anh ta lại gay gắt đến vậy.`الْحِدَّةَ`: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. (مفعول به, Nasb)
-
"تَعَامَلَ الْقَاضِي بِحِدَّةٍ مَعَ الْمُتَّهَمِ."Thẩm phán đã đối xử gay gắt với bị cáo.`حِدَّةٍ`: اسم مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة. (اسم مجرور, Jarr)
Số nhiều có quy tắc
-
"خَفَّتْ حِدَّةُ العَاصِفَةِ بَعْدَ الظُّهْرِ."Cơn bão đã dịu bớt cường độ sau buổi trưa.حِدَّةُ là فاعل (chủ ngữ) ở dạng مرفوع (Raf') vì nó là chủ ngữ của động từ خَفَّتْ.
-
"أَدْرَكْنَا حِدَّةَ المَوْقِفِ مُبَكِّرًا."Chúng tôi đã nhận ra sự nghiêm trọng của tình hình từ sớm.حِدَّةَ là مفعول به (tân ngữ) ở dạng منصوب (Nasb) vì nó là đối tượng trực tiếp của động từ أَدْرَكْنَا.
-
"تَعَامَلَ القَاضِي بِحِدَّةٍ مَعَ المُتَّهَمِ."Vị thẩm phán đã đối xử nghiêm khắc với bị cáo.حِدَّةٍ là اسم مجرور (danh từ bị Jarr) vì nó đi sau giới từ بِـ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
