(Vị trí top_banner)
Hình minh họa خَاصّ
B1
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, Masculine) Giáo dục

خَاصّ

khāṣṣ
giáo dục tư thục
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير حكومي أو تابع للقطاع العام

Tiếng Việt

Không phụ thuộc vào người khác để kiếm sống hoặc duy trì.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَعْلِيم خَاصّ يُوَفِّرُ جَوْدَةً عَالِيَةً."

    "Giáo dục tư thục cung cấp chất lượng cao."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

أَهْلِيّ (Tư nhân, dân sự) شَخْصِيّ (Cá nhân)

Addad

عَامّ (Công cộng, chung) حُكُومِيّ (Thuộc chính phủ)

Ghi chú

Lưu ý

Tính từ này thường được dùng để chỉ những gì thuộc về tư nhân, không thuộc về chính phủ hoặc nhà nước. Nó có thể liên quan đến giáo dục, y tế, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)