خَطَأً
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بشكل غير صحيح أو عن طريق الخطأ.
Tiếng Việt
Một cách sai trái hoặc không phù hợp; một cách nhầm lẫn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَقَدْ فَهِمْتُ الْأَمْرَ خَطَأً."
"Tôi đã hiểu nhầm vấn đề."
-
"كَتَبَ اسْمَهُ خَطَأً."
"Anh ấy đã viết tên mình sai."
-
"أَجَابَ الطَّالِبُ خَطَأً عَلَى السُّؤَالِ."
"Học sinh đã trả lời sai câu hỏi."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: خ-ط-أ (kh-ṭ-ʾ).
`خَطَأً` là một dạng trạng từ (adverbial accusative) có nghĩa là 'một cách sai lầm', 'nhầm lẫn', 'không đúng'. Nó thường được dùng để diễn tả hành động được thực hiện một cách không chính xác hoặc do nhầm lẫn. Từ này có nguồn gốc từ danh từ `خَطَأ` (khaṭaʾ) có nghĩa là 'lỗi', 'sai lầm'.
Danh từ số nhiều của `خَطَأ` (lỗi) là `أَخْطَاء` (akhṭāʾ) - Số nhiều bất quy tắc (Broken Plural).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
Ngữ cảnh (Siyāq)
-
"قَرَأْتُ ٱلْكِتَابَ خَطَأً."Tôi đã đọc cuốn sách một cách sai lầm.خَطَأً là trạng từ chỉ cách thức (حال), bổ nghĩa cho động từ, mang chức năng Nasb.
-
"أَجَبْتُ عَلَى ٱلسُّؤَالِ خَطَأً."Tôi đã trả lời câu hỏi một cách sai lầm.خَطَأً là trạng từ chỉ cách thức (حال), bổ nghĩa cho động từ, mang chức năng Nasb.
-
"فَهِمْتُ ٱلدَّرْسَ خَطَأً."Tôi đã hiểu bài học một cách sai lầm.خَطَأً là trạng từ chỉ cách thức (حال), bổ nghĩa cho động từ, mang chức năng Nasb.
-
"سَوْفَ أَذْهَبُ إِلَى ٱلْمَدْرَسَةِ غَدًا."Tôi sẽ đến trường vào ngày mai.سوف được dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần.
-
"سَيَكْتُبُ ٱلطَّالِبُ ٱلدَّرْسَ."Học sinh sẽ viết bài học.سـ được dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần.
-
"سَوْفَ نُسَافِرُ إِلَى مِصْرَ ٱلشَّهْرَ ٱلْقَادِمَ."Chúng tôi sẽ đi du lịch đến Ai Cập vào tháng tới.سوف được dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần.
-
"قَرَأْتُ ٱلْكِتَابَ خَطَأً."Tôi đã đọc cuốn sách một cách sai lầm.خَطَأً: منصوب (Nasb) vì là trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'قَرَأْتُ' (đã đọc).
-
"فَهِمْتُ ٱلسُّؤَالَ خَطَأً."Tôi đã hiểu câu hỏi một cách sai lầm.خَطَأً: منصوب (Nasb) vì là trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'فَهِمْتُ' (đã hiểu).
-
"حَلَلْتُ ٱلتَّمْرِينَ خَطَأً."Tôi đã giải bài tập một cách sai lầm.خَطَأً: منصوب (Nasb) vì là trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'حَلَلْتُ' (đã giải).
-
"يَكْتُبُ ٱلتِّلْمِيذُ ٱلدَّرْسَ."Học sinh đang viết bài học.يَكْتُبُ: فعل مضارع مرفوع (Raf') vì chưa có yếu tố nào tác động làm thay đổi trạng thái nguyên bản của nó.
-
"لَنْ أَذْهَبَ إِلَى ٱلسُّوقِ غَداً."Tôi sẽ không đi chợ vào ngày mai.أَذْهَبَ: فعل مضارع منصوب (Nasb) vì có 'لَنْ' đứng trước, biểu thị phủ định tương lai và làm động từ chuyển sang trạng thái منصوب.
-
"لَمْ يَقْرَأْ عَلِيٌّ ٱلْقِصَّةَ."Ali chưa đọc câu chuyện.يَقْرَأْ: فعل مضارع مجزوم (Jazm) vì có 'لَمْ' đứng trước, biểu thị phủ định quá khứ và làm động từ chuyển sang trạng thái مجزوم.
-
"قَرَأْتُ ٱلْكِتَابَ خَطَأً."Tôi đã đọc cuốn sách một cách sai lầm.خَطَأً là trạng từ chỉ cách thức (adverb of manner), bổ nghĩa cho động từ 'قَرَأْتُ'. I'rab: Nasb ( منصوب ) vì nó là trạng từ ( حال ).
-
"أَجَبْتُ عَلَى ٱلسُّؤَالِ خَطَأً."Tôi đã trả lời câu hỏi một cách sai.خَطَأً là trạng từ chỉ cách thức (adverb of manner), bổ nghĩa cho động từ 'أَجَبْتُ'. I'rab: Nasb ( منصوب ) vì nó là trạng từ ( حال ).
-
"فَهِمْتُ ٱلدَّرْسَ خَطَأً."Tôi đã hiểu bài học một cách sai.خَطَأً là trạng từ chỉ cách thức (adverb of manner), bổ nghĩa cho động từ 'فَهِمْتُ'. I'rab: Nasb ( منصوب ) vì nó là trạng từ ( حال ).
