خَطِيرٌ
khaṭīrun
tuyên bố nghiêm trọng
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بالغ الأهمية أو ينطوي على تهديد بنتيجة سيئة
Tiếng Việt
Nghiêm trọng, trang trọng; đe dọa một kết quả xấu nghiêm trọng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"وَضْعٌ خَطِيرٌ"
"Một tình huống nghiêm trọng"
-
"إِنَّهُ لأَمْرٌ خَطِيرٌ"
"Đó là một vấn đề nghiêm trọng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: خ-ط-ر | Số nhiều: خِطَارٌ (Broken Plural) | Thường được sử dụng để mô tả những tình huống nghiêm trọng hoặc nguy hiểm. Cần phân biệt với 'جِدِّيّ' (jidiyyun) có nghĩa là 'nghiêm túc' (serious) theo kiểu thái độ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
