(Vị trí top_banner)
Hình minh họa رَحَّبَ
A2
فِعْلٌ مُتَعَدٍّ ر - - ح - - ب Đời sống hàng ngày

رَحَّبَ

raḥḥaba
chào mừng
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

اسْتَقْبَلَ شَخْصًا بِوِدٍّ وَلُطْفٍ.

Tiếng Việt

Chào đón ai đó một cách lịch sự hoặc thân thiện.

Ví dụ (Amthilah)

  • "رَحَّبَ بِالضُّيُوفِ تَرْحِيبًا حَارًّا."

    "Anh ấy chào đón các vị khách một cách nồng nhiệt."

  • "نُرَحِّبُ بِكُمْ فِي بَيْتِنَا."

    "Chúng tôi chào mừng quý vị đến nhà của chúng tôi."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

اسْتَقْبَلَ (tiếp đón, đón tiếp)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ر-ح-ب. Đây là động từ dạng II (Form II) trong tiếng Ả Rập, thường được dùng với giới từ 'بِـ' (bi-) khi chào đón một người hoặc một điều gì đó. Ví dụ: رَحَّبَ بِهِ (anh ấy chào đón anh ấy).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) رَحَّبَ raḥḥaba
Present (Mudhari - 3rd Sg) يُرَحِّبُ yuraḥḥibu
Masdar (Verbal Noun) تَرْحِيبٌ tarḥīb
(Vị trí vocab_tab4_inline)