(Vị trí top_banner)
Hình minh họa رِبَاطٌ
B1
اِسْمٌ مُذَكَّر ر - - ب - - ط masculine Y học

رِبَاطٌ

ribāṭun
dây chằng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شَرِيطٌ قَصِيرٌ مِنْ نَسِيجٍ ضَامٍّ لِيفِيٍّ مَرِنٍ وَقَوِيٍّ يَرْبِطُ عِظَامًا بِعِظَامٍ أُخْرَى أَوْ غَضَارِيفَ بِغَضَارِيفَ أُخْرَى أَوْ يُثَبِّتُ مَفْصِلًا.

Tiếng Việt

Dây chằng, một dải ngắn các mô liên kết sợi, dẻo dai và khỏe, nối hai xương hoặc sụn với nhau hoặc giữ một khớp lại.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَمَزَّقَ الرِّبَاطُ الصَّلِيبِيُّ الْأَمَامِيُّ فِي رُكْبَتِهِ."

    "Anh ấy bị rách dây chằng chéo trước ở đầu gối."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

وَتَر (Gân)

Ghi chú

Lưu ý

جَمْع: أَرْبِطَة (Broken Plural) | Gốc từ: r-b-ṭ | 'رِبَاطٌ' là danh từ giống đực. Số nhiều của nó là 'أَرْبِطَة', đây là một dạng số nhiều bất quy tắc (broken plural).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) رِبَاطٌ
"هَذَا رِبَاطٌ قَوِيٌّ."
Đây là một mối liên kết mạnh mẽ.
Accusative (Mansub - Đối cách) رِبَاطًا
"رَأَيْتُ رِبَاطًا جَمِيلًا."
Tôi đã thấy một mối liên kết đẹp.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) رِبَاطٍ
"اِعْتَنِ بِالرِّبَاطِ جَيِّدًا."
Hãy chăm sóc mối liên kết cẩn thận.
Plural (Jama' - Số nhiều) أَرْبِطَةٌ
Broken Plural
"تَجَمَّعَتْ أَرْبِطَةٌ كَثِيرَةٌ."
Nhiều mối liên kết đã tập hợp lại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)