(Vị trí top_banner)
Hình minh họa سَاكِنًا
B1
حال (مذكر) Vật lý, Tổng quát

سَاكِنًا

sākinan
đứng yên
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

في حالة عدم الحركة أو النشاط.

Tiếng Việt

Ở trạng thái không hoạt động, tĩnh lặng hoặc ngủ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "بَقِيَ الْجُنْدِيُّ سَاكِنًا لِعِدَّةِ دَقَائِقَ."

    "Người lính vẫn đứng yên trong vài phút."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

هَادِئًا (Yên tĩnh) ثَابِتًا (Bất động)

Addad

مُتَحَرِّكًا (Động) نَشِطًا (Năng động)

Ghi chú

Lưu ý

Hành trạng (Trạng ngữ, giống đực). Thường được sử dụng để mô tả trạng thái đứng yên, tĩnh lặng của một vật thể hoặc người.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)