(Vị trí top_banner)
Hình minh họa سَهْلٌ
A2
اِسْمٌ مُذَكَّر (Danh từ, Giống đực) س - - ه - - ل masculine Địa lý

سَهْلٌ

sahlun
đồng bằng
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

أَرْضٌ مُسْتَوِيَة

Tiếng Việt

đồng bằng, bình nguyên

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلسَّهْلُ وَاسِعٌ جِدًّا."

    "Đồng bằng rất rộng lớn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

جَبَل (Núi)

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: سُهُولٌ (suhūlun - Broken Plural). Đồng bằng, bình nguyên.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu') سَهْلٌ
"هَٰذَا سَهْلٌ."
Cái này dễ.
Accusative (Mansub) سَهْلًا
"وَجَدْتُهُ سَهْلًا."
Tôi thấy nó dễ.
Genitive (Majrur) سَهْلٍ
"هَٰذَا جُزْءٌ مِنْ عَمَلٍ سَهْلٍ."
Đây là một phần của một công việc dễ dàng.
Plural/Dual سُهُول
(Ghi chú: Broken Plural)
"اَلسُّهُولُ وَاسِعَةٌ."
Các đồng bằng rộng lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)