سَيْرٌ
sayr
dây đeo
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شَرِيطٌ مِنَ الْجِلْدِ أَوِ الْقُمَاشِ أَوِ أَيِّ مَادَّةٍ أُخْرَى يُسْتَخْدَمُ لِرَبْطِ شَيْءٍ أَوْ حَمْلِهِ أَوْ تَثْبِيتِهِ.
Tiếng Việt
Một dải da, vải hoặc vật liệu khác được sử dụng để buộc, giữ chặt hoặc mang một vật gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اِنْقَطَعَ سَيْرُ الْحَقِيبَةِ."
"Dây đeo của túi xách bị đứt."
-
"غَيَّرْتُ سَيْرَ سَاعَتِي."
"Tôi đã thay dây đeo đồng hồ của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: س-ي-ر | Số nhiều: سُيُورٌ (Broken Plural - جَمْعُ تَكْسِيرٍ). Từ này dùng để chỉ một dải vật liệu dài và hẹp, thường làm từ da, vải, hoặc nhựa, được sử dụng để giữ, buộc hoặc mang một vật gì đó, như dây đeo túi, dây đeo đồng hồ, dây giày, hoặc dây đai an toàn.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | سَيْرَانِ |
sayrānī |
| Plural (Jama') | سُيُورٌ |
suyūrūn Broken Plural (Jama' Taksir) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
