(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ظُلْمٌ
B1
اسم (مذكر) Luật pháp, Đạo đức

ظُلْمٌ

ẓulm
tính sai trái
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

وضع الشيء في غير موضعه الصحيح.

Tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất sai trái hoặc bất công; tình trạng sai trái.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الظُلْمُ ظُلُمَاتٌ يَوْمَ الْقِيَامَةِ"

    "Sự bất công là bóng tối vào ngày phán xét."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

جَوْر (Sự áp bức) بَغْي (Sự xâm phạm)

Addad

عَدْل (Sự công bằng)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ظ-ل-م | صيغة الجمع: أَظْلَام (broken plural) | `ظُلْمٌ` nghĩa là sự sai trái, bất công. Cần chú ý đến giống (مذكر) của danh từ khi sử dụng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Số nhiều "Gãy" (Broken)
  • "اَلظُّلْمُ مُرَاعٌ."
    Sự bất công là đáng sợ.
    اَلظُّلْمُ: مبتدأ مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf')
  • "رَفَضْتُ الظُّلْمَ."
    Tôi đã từ chối sự bất công.
    الظُّلْمَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb)
  • "أَبْغَضُ كُلَّ الظُّلْمِ."
    Tôi ghét tất cả sự bất công.
    الظُّلْمِ: مضاف إليه مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (Jarr)
Số đôi (Dual)
  • "اَلْـ<b>ظُّلْمُ</b> مُرٌّ."
    Sự bất công thì cay đắng.
    الظُّلْمُ là مبتدأ (chủ ngữ) ở dạng مرفوع (Raf') và mang dấu الضمة (Dammah).
  • "اَللهُ لَا يُحِبُّ <b>الظُّلْمَ</b>."
    Allah không yêu sự bất công.
    الظُّلْمَ là مفعول به (tân ngữ) ở dạng منصوب (Nasb) và mang dấu الفتحة (Fathah).
  • "اِبْتَعِدْ عَنِ <b>الظُّلْمِ</b> فَإِنَّهُ ظُلُمَاتٌ يَوْمَ الْقِيَامَةِ."
    Hãy tránh xa sự bất công, vì nó là bóng tối vào Ngày Phục Sinh.
    الظُّلْمِ là اسم مجرور (danh từ ở dạng cách Jarr) sau حرف جر (giới từ) 'عن' và mang dấu الكسرة (Kasrah).
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
  • "اَلظُّلْمُ مُرٌّ."
    Sự bất công thì cay đắng.
    اَلظُّلْمُ: مبتدأ مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة (Raf', chủ ngữ, dấu Raf' là Dammah hiển).
  • "أَكْرَهُ الظُّلْمَ."
    Tôi ghét sự bất công.
    اَلظُّلْمَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (Nasb, tân ngữ, dấu Nasb là Fathah hiển).
  • "اَلْخَلاصُ مِنَ الظُّلْمِ ضَرُورِيٌّ."
    Sự giải thoát khỏi bất công là cần thiết.
    اَلظُّلْمِ: اسم مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة (Jarr, sau giới từ مِنَ, dấu Jarr là Kasrah hiển).
(Vị trí vocab_tab4_inline)