(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عَائِقٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّر Chung

عَائِقٌ

'ā'iqun
điểm bất lợi
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مَا يَمْنَعُ تَقَدُّمَ شَخْصٍ أَوْ شَيْء

Tiếng Việt

Một điều kiện hoặc tình huống khiến ai đó hoặc điều gì đó ít có khả năng thành công hơn những người hoặc vật khác. Trong ngữ cảnh cụ thể, "disadvantage point" (điểm bất lợi) có thể hiểu là một khía cạnh, yếu tố cụ thể gây bất lợi.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلْفَقْرُ عَائِقٌ كَبِيرٌ أَمَامَ تَقَدُّمِ الْمُجْتَمَع"

    "Nghèo đói là một trở ngại lớn đối với sự tiến bộ của xã hội."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مَانِع (Trở ngại, vật cản)

Addad

مُسَاعِد (Sự giúp đỡ, yếu tố hỗ trợ)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ع-و-ق | جمع: عَوَائِق (Broken Plural). Điểm bất lợi, vật cản, chướng ngại. Lưu ý rằng từ này thường được sử dụng để chỉ những trở ngại mang tính trừu tượng hoặc cụ thể.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)