عَرِيسٌ
'arīs
chú rể
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الشخص الذي سيتزوج أو تزوج حديثًا
Tiếng Việt
Chú rể, người đàn ông sắp cưới hoặc vừa mới cưới vợ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"العَرِيسُ وَالعَرُوسَةُ سَعِيدَانِ جِدًّا."
"Chú rể và cô dâu rất hạnh phúc."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ع-ر-س | Số nhiều: عُرْسَان (Broken Plural) - Chú rể, người sắp kết hôn. Lưu ý về giống của danh từ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | عَرِيسٌ |
"هَٰذَا عَرِيسٌ سَعِيدٌ." Đây là một chú rể hạnh phúc. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | عَرِيسًا |
"رَأَيْتُ عَرِيسًا جَمِيلًا." Tôi đã thấy một chú rể đẹp trai. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | عَرِيسٍ |
"تَهْنِئَةٌ لِلْعَرِيسِ." Lời chúc mừng dành cho chú rể. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | عُرْسَانٌ |
Sound Plural "اَلْعُرْسَانُ سُعَدَاءُ جِدًّا." Các chú rể rất hạnh phúc. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
