عَوْدَةٌ
'awdatun
sự hồi hương
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الرُّجُوعُ إِلَى الْوَطَن
Tiếng Việt
sự hồi hương, sự trở về nước, sự trao trả về nước
Ví dụ (Amthilah)
-
"اِسْتَقْبَلْنَا عَوْدَتَهُ بِفَرَحٍ كَبِيرٍ"
"Chúng tôi chào đón sự trở về của anh ấy với niềm vui lớn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ع-و-د | جمع: عَوْدَات (Sound Plural) | Nghĩa là sự trở về, sự quay lại. Lưu ý sự khác biệt giữa 'عَوْدَة' (trở về quê hương) và 'رُجُوع' (quay lại nói chung).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | عَوْدَتَانِ |
ʿawdatāni |
| Plural (Jama') | عَوْدَاتٌ |
ʿawdātun Sound |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
