(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عُضْوِيّ
B2
صِفَة مُذَكَّر (Adjective, Masculine) Marketing

عُضْوِيّ

'uḍwiyy
quảng bá tự nhiên
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

صفة لما ينمو ويتطور بشكل طبيعي مع مرور الوقت من خلال التفاعل الحقيقي والمحتوى الجيد، بدلاً من الاعتماد فقط على الإعلانات المدفوعة

Tiếng Việt

Quảng bá phát triển một cách tự nhiên theo thời gian thông qua tương tác thực sự và nội dung chất lượng, thay vì chỉ dựa vào quảng cáo trả phí.

Ví dụ (Amthilah)

  • "التسويق العُضْوِيّ هو الأفضل على المدى الطويل."

    "Tiếp thị tự nhiên là tốt nhất về lâu dài."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

اِصْطِنَاعِيّ (Nhân tạo)

Ghi chú

Lưu ý

الجذر: ع-ض-و | Có nghĩa là 'hữu cơ', 'tự nhiên'. Trong bối cảnh này, nó đề cập đến sự phát triển tự nhiên, không có sự can thiệp nhân tạo.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)