(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عِلْمِيٌّ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) Khoa học

عِلْمِيٌّ

'ilmīy
dự đoán khoa học
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ما يتعلق بالعلم أو يعتمد عليه

Tiếng Việt

Scientific: Dựa trên hoặc đặc trưng bởi các phương pháp và nguyên tắc của khoa học.

Ví dụ (Amthilah)

  • "البحث العلمي مهم لتطور المجتمع."

    "Nghiên cứu khoa học rất quan trọng cho sự phát triển của xã hội."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مَعْرِفِيّ (Thuộc về nhận thức)

Addad

خُرَافِيّ (Mê tín, hoang đường)

Ghi chú

Lưu ý

الجذر: ع-ل-م ('-l-m) | Tính từ mô tả những gì liên quan đến khoa học, kiến thức, hoặc dựa trên các nguyên tắc khoa học. Thường được sử dụng để chỉ các phương pháp, nghiên cứu, hoặc kết quả khoa học.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)