(Vị trí top_banner)
Hình minh họa غَيْرُ حَاسِم
B2
صِفَة (مُذَكَّر) ح - - س - - م General

غَيْرُ حَاسِم

ghayru ḥāsim
không có kết luận
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

لَا يُؤَدِّي إِلَى نَتِيجَةٍ قَطْعِيَّةٍ أَوْ خَاتِمَةٍ نِهَائِيَّة

Tiếng Việt

không đưa đến một kết luận hoặc kết quả chắc chắn; không chấm dứt sự nghi ngờ hoặc tranh cãi

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَتْ نَتَائِجُ التَّحْقِيقِ غَيْرَ حَاسِمَة."

    "Kết quả của cuộc điều tra không đi đến kết luận."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُبْهَم (Mơ hồ)

Addad

حَاسِم (Dứt khoát)

Ghi chú

Lưu ý

Không có thông tin gốc từ hoặc số nhiều vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) غَيْرُ حَاسِمَة
ghayru ḥāsimah
Plural (Jama') غَيْرُ حَاسِمِين
ghayru ḥāsimīn
Elative (Comparative) أَغْيَرُ حَسْم
ʾaghayru ḥasm
(Vị trí vocab_tab4_inline)