غَيْرُ مَوْجُودٍ
ghayru mawjūd
không tồn tại
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ليس له وجود
Tiếng Việt
Không tồn tại; không có thật.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هذا الكائن غير موجود."
"Sinh vật này không tồn tại."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | غَيْرُ مَوْجُودَةٍ |
"هَذِهِ فُرْصَةٌ غَيْرُ مَوْجُودَةٍ."
Đây là một cơ hội không tồn tại.
|
| Plural (Jama') | غَيْرُ مَوْجُودِينَ |
"هَؤُلَاءِ مُرَشَّحُونَ غَيْرُ مَوْجُودِينَ."
Đây là những ứng cử viên không tồn tại.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَغْيَرُ وُجُودًا |
"هَذَا الْحَلُّ أَغْيَرُ وُجُودًا مِنْ غَيْرِهِ."
Giải pháp này ít tồn tại hơn những giải pháp khác.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
