(Vị trí top_banner)
Hình minh họa غَيْرُ مُتَأَقْلِمٍ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر Tâm lý học, Xã hội học

غَيْرُ مُتَأَقْلِمٍ

ghayru muta'aqlim
khó hòa nhập
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

الشخص الذي لا يستطيع التأقلم مع بيئة أو وضع جديد.

Tiếng Việt

Không có khả năng thích ứng một cách phù hợp với môi trường hoặc hoàn cảnh của một người.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ غَيْرُ مُتَأَقْلِمٍ مَعَ الثَّقَافَةِ الْجَدِيدَةِ."

    "Anh ấy khó hòa nhập với văn hóa mới."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

غَيْرُ مُنْسَجِمٍ (Không hòa hợp)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ, vì đây là tính từ phái sinh (derived adjective).
Giải thích: 'غَيْرُ مُتَأَقْلِمٍ' có nghĩa là không thể thích nghi, không thể hòa nhập, tương tự như 'difficult to integrate' trong tiếng Anh. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa giống đực (مُذَكَّر) và giống cái khi sử dụng tính từ này.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)