(Vị trí top_banner)
Hình minh họa فَحْصٌ
B1
اِسْم (Masculine) Tổng quát

فَحْصٌ

faḥṣun
kiểm tra
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

عملية التحقق من شيء ما لتحديد دقته أو حالته

Tiếng Việt

Hành động kiểm tra một thứ gì đó để xác định tính chính xác hoặc tình trạng của nó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَجْرَىٰ الطَّبِيبُ فَحْصًا شَامِلًا لِلْمَرِيضِ."

    "Bác sĩ đã thực hiện một cuộc kiểm tra toàn diện cho bệnh nhân."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَدْقِيق (Kiểm tra kỹ lưỡng) تَفْتِيش (Kiểm tra, khám xét)

Addad

إِهْمَال (Sự bỏ bê)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ف-ح-ص | Số nhiều: فُحُوص (Broken Plural) - *Lưu ý*: 'فحص' là một danh từ chỉ hành động kiểm tra. Số nhiều bất quy tắc (Broken Plural) là phổ biến trong tiếng Ả Rập.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)